KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

yd sang nmi

1 yd ≈ 0,0004937 nmi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 yd≈nmi
= 91,44 cm

Công thức quy đổi

nmi = yd × (0,9144) × (1 / 1.852)

1 yd ≈ 0,000493737 nmi

Bảng quy đổi

ydnmi
≈ 0,000493737
≈ 0,000987473
≈ 0,00246868
≈ 0,00493737
≈ 0,00740605
≈ 0,00987473
≈ 0,0123434
≈ 0,0148121
≈ 0,0197495
≈ 0,0222181
ydnmi
≈ 0,0246868
≈ 0,0296242
≈ 0,0345616
≈ 0,0394989
≈ 0,0444363
≈ 0,0493737
≈ 0,0740605
≈ 0,0789978
≈ 0,0839352
≈ 0,0888726

Câu hỏi thường gặp

1 yd bằng bao nhiêu nmi?

1 yd ≈ 0,0004937 nmi. nmi = yd × (0,9144) × (1 / 1.852)

Cách đổi yd sang nmi?

nmi = yd × (0,9144) × (1 / 1.852)

yd hay nmi lớn hơn?

1 yd ≈ 0,0004937 nmi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi