KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mi sang ft

1 mi = 5.280 ft. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mi=ft
= 5.280 ft 0 in · ≈ 1.609,34 m

Công thức quy đổi

ft = mi × (1.609,344) × (1.250 / 381)

1 mi = 5.280 ft

dặm (mi)

1 dặm bằng đúng 1.609,344 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

mift
= 5.280
= 10.560
= 26.400
= 52.800
= 79.200
= 105.600
= 132.000
= 158.400
= 211.200
= 237.600
mift
= 264.000
= 316.800
= 369.600
= 422.400
= 475.200
= 528.000
= 792.000
= 844.800
= 897.600
= 950.400

Câu hỏi thường gặp

1 mi bằng bao nhiêu ft?

1 mi = 5.280 ft. ft = mi × (1.609,344) × (1.250 / 381)

Cách đổi mi sang ft?

ft = mi × (1.609,344) × (1.250 / 381)

mi hay ft lớn hơn?

1 mi = 5.280 ft.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi