KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft sang mi

1 ft ≈ 0,0001894 mi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft≈mi
= 30,48 cm

Công thức quy đổi

mi = ft × (0,3048) × (125 / 201.168)

1 ft ≈ 0,000189394 mi

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

dặm (mi)

1 dặm bằng đúng 1.609,344 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

ftmi
≈ 0,000189394
≈ 0,000378788
≈ 0,00094697
≈ 0,00189394
≈ 0,00284091
≈ 0,00378788
≈ 0,00473485
≈ 0,00568182
≈ 0,00757576
≈ 0,00852273
ftmi
≈ 0,0094697
≈ 0,0113636
≈ 0,0132576
≈ 0,0151515
≈ 0,0170455
≈ 0,0189394
≈ 0,0284091
≈ 0,030303
≈ 0,032197
≈ 0,0340909

Câu hỏi thường gặp

1 ft bằng bao nhiêu mi?

1 ft ≈ 0,0001894 mi. mi = ft × (0,3048) × (125 / 201.168)

Cách đổi ft sang mi?

mi = ft × (0,3048) × (125 / 201.168)

ft hay mi lớn hơn?

1 ft ≈ 0,0001894 mi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi