KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mi sang năm ánh sáng

1 mi ≈ 1,701 × 10⁻¹³ năm ánh sáng. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mi≈ly
≈ 1.609,34 m

Công thức quy đổi

ly = mi × (1.609,344) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

1 mi ≈ 1,70108 × 10⁻¹³ ly

dặm (mi)

1 dặm bằng đúng 1.609,344 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

năm ánh sáng (ly)

1 năm ánh sáng bằng 9,4607304725808 × 10¹⁵ m, là quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1 năm Julius dài đúng 365,25 ngày.

Nguồn hệ số: International Astronomical Union — Measuring the Universe

Bảng quy đổi

mily
≈ 1,70108 × 10⁻¹³
≈ 3,40216 × 10⁻¹³
≈ 8,50539 × 10⁻¹³
≈ 1,70108 × 10⁻¹²
≈ 2,55162 × 10⁻¹²
≈ 3,40216 × 10⁻¹²
≈ 4,25269 × 10⁻¹²
≈ 5,10323 × 10⁻¹²
≈ 6,80431 × 10⁻¹²
≈ 7,65485 × 10⁻¹²
mily
≈ 8,50539 × 10⁻¹²
≈ 1,02065 × 10⁻¹¹
≈ 1,19075 × 10⁻¹¹
≈ 1,36086 × 10⁻¹¹
≈ 1,53097 × 10⁻¹¹
≈ 1,70108 × 10⁻¹¹
≈ 2,55162 × 10⁻¹¹
≈ 2,72172 × 10⁻¹¹
≈ 2,89183 × 10⁻¹¹
≈ 3,06194 × 10⁻¹¹

Câu hỏi thường gặp

1 mi bằng bao nhiêu năm ánh sáng?

1 mi ≈ 1,701 × 10⁻¹³ năm ánh sáng. ly = mi × (1.609,344) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

Cách đổi mi sang năm ánh sáng?

ly = mi × (1.609,344) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

mi hay năm ánh sáng lớn hơn?

1 mi ≈ 1,701 × 10⁻¹³ năm ánh sáng.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi