KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

năm ánh sáng sang mi

1 năm ánh sáng ≈ 5,879 × 10¹² mi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ly≈mi
≈ 9,46073 × 10¹⁵ m

Công thức quy đổi

mi = ly × (9,4607304725808 × 10¹⁵) × (125 / 201.168)

1 ly ≈ 5,87863 × 10¹² mi

năm ánh sáng (ly)

1 năm ánh sáng bằng 9,4607304725808 × 10¹⁵ m, là quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1 năm Julius dài đúng 365,25 ngày.

Nguồn hệ số: International Astronomical Union — Measuring the Universe

dặm (mi)

1 dặm bằng đúng 1.609,344 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

lymi
≈ 5,87863 × 10¹²
≈ 1,17573 × 10¹³
≈ 2,93931 × 10¹³
≈ 5,87863 × 10¹³
≈ 8,81794 × 10¹³
≈ 1,17573 × 10¹⁴
≈ 1,46966 × 10¹⁴
≈ 1,76359 × 10¹⁴
≈ 2,35145 × 10¹⁴
≈ 2,64538 × 10¹⁴
lymi
≈ 2,93931 × 10¹⁴
≈ 3,52718 × 10¹⁴
≈ 4,11504 × 10¹⁴
≈ 4,7029 × 10¹⁴
≈ 5,29076 × 10¹⁴
≈ 5,87863 × 10¹⁴
≈ 8,81794 × 10¹⁴
≈ 9,4058 × 10¹⁴
≈ 9,99366 × 10¹⁴
≈ 1,05815 × 10¹⁵

Câu hỏi thường gặp

1 năm ánh sáng bằng bao nhiêu mi?

1 năm ánh sáng ≈ 5,879 × 10¹² mi. mi = ly × (9,4607304725808 × 10¹⁵) × (125 / 201.168)

Cách đổi năm ánh sáng sang mi?

mi = ly × (9,4607304725808 × 10¹⁵) × (125 / 201.168)

năm ánh sáng hay mi lớn hơn?

1 năm ánh sáng ≈ 5,879 × 10¹² mi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi