KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

inHg sang atm

1 inHg ≈ 0,03342 atm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 inHg≈atm
≈ 3.386,39 Pa

Công thức quy đổi

atm = inHg × (3.386,388640341) × (1 / 101.325)

1 inHg ≈ 0,0334211 atm

inch thủy ngân (inHg)

Inch thủy ngân là đơn vị áp suất: 1 inHg = 3.386,388640341 Pa. Dùng cột thủy ngân quy ước ở 0 °C dưới gia tốc trọng trường tiêu chuẩn.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

inHgatm
≈ 0,0334211
≈ 0,0668421
≈ 0,167105
≈ 0,334211
≈ 0,501316
≈ 0,668421
≈ 0,835526
≈ 1,00263
≈ 1,33684
≈ 1,50395
inHgatm
≈ 1,67105
≈ 2,00526
≈ 2,33947
≈ 2,67368
≈ 3,0079
≈ 3,34211
≈ 5,01316
≈ 5,34737
≈ 5,68158
≈ 6,01579

Câu hỏi thường gặp

1 inHg bằng bao nhiêu atm?

1 inHg ≈ 0,03342 atm. atm = inHg × (3.386,388640341) × (1 / 101.325)

Cách đổi inHg sang atm?

atm = inHg × (3.386,388640341) × (1 / 101.325)

inHg hay atm lớn hơn?

1 inHg ≈ 0,03342 atm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi