KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

inHg sang psi

1 inHg ≈ 0,4912 psi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 inHg≈psi
≈ 3.386,39 Pa

Công thức quy đổi

psi = inHg × (3.386,388640341) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

1 inHg ≈ 0,491154 psi

inch thủy ngân (inHg)

Inch thủy ngân là đơn vị áp suất: 1 inHg = 3.386,388640341 Pa. Dùng cột thủy ngân quy ước ở 0 °C dưới gia tốc trọng trường tiêu chuẩn.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

inHgpsi
≈ 0,491154
≈ 0,982308
≈ 2,45577
≈ 4,91154
≈ 7,36731
≈ 9,82308
≈ 12,2789
≈ 14,7346
≈ 19,6462
≈ 22,1019
inHgpsi
≈ 24,5577
≈ 29,4692
≈ 34,3808
≈ 39,2923
≈ 44,2039
≈ 49,1154
≈ 73,6731
≈ 78,5847
≈ 83,4962
≈ 88,4077

Câu hỏi thường gặp

1 inHg bằng bao nhiêu psi?

1 inHg ≈ 0,4912 psi. psi = inHg × (3.386,388640341) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

Cách đổi inHg sang psi?

psi = inHg × (3.386,388640341) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

inHg hay psi lớn hơn?

1 inHg ≈ 0,4912 psi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi