KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

psi sang inHg

1 psi ≈ 2,036 inHg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 psi≈inHg
≈ 6.894,76 Pa

Công thức quy đổi

inHg = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (1 × 10⁹ / 3,386388640341 × 10¹²)

1 psi ≈ 2,03602 inHg

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

inch thủy ngân (inHg)

Inch thủy ngân là đơn vị áp suất: 1 inHg = 3.386,388640341 Pa. Dùng cột thủy ngân quy ước ở 0 °C dưới gia tốc trọng trường tiêu chuẩn.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

psiinHg
≈ 2,03602
≈ 4,07204
≈ 10,1801
≈ 20,3602
≈ 30,5403
≈ 40,7204
≈ 50,9005
≈ 61,0806
≈ 81,4408
≈ 91,6209
psiinHg
≈ 101,801
≈ 122,161
≈ 142,521
≈ 162,882
≈ 183,242
≈ 203,602
≈ 305,403
≈ 325,763
≈ 346,124
≈ 366,484

Câu hỏi thường gặp

1 psi bằng bao nhiêu inHg?

1 psi ≈ 2,036 inHg. inHg = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (1 × 10⁹ / 3,386388640341 × 10¹²)

Cách đổi psi sang inHg?

inHg = psi × (8,896443230521 × 10¹² / 1,29032 × 10⁹) × (1 × 10⁹ / 3,386388640341 × 10¹²)

psi hay inHg lớn hơn?

1 psi ≈ 2,036 inHg.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi