ppm sang %w/v
1 ppm ≈ 0,0001 %w/v. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
%w/v = ppm (water ≈ mg/L) × (0,001) × (0,1)1 ppm (water ≈ mg/L) ≈ 0,0001 %w/v
phần triệu trong nước loãng (≈ mg/L) (ppm (water ≈ mg/L))
Phần triệu trong nước loãng (≈ mg/L) là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 ppm ≈ 0,001 kg/m³. Đây chỉ là xấp xỉ cho dung dịch nước loãng có khối lượng riêng khoảng 1 kg/L: 1 ppm ≈ 1 mg/L. Chất lỏng hoặc nồng độ khác cần biết khối lượng riêng.
Nguồn hệ số: USGS PHREEQC: concentration units and solution density
phần trăm khối lượng trên thể tích (%w/v)
Phần trăm khối lượng trên thể tích là đơn vị nồng độ khối lượng dung dịch: 1 %w/v = 10 kg/m³. Ở đây 1 %w/v là 1 g chất tan trong 100 mL dung dịch sau pha; không phải phần trăm khối lượng trên khối lượng.
Nguồn hệ số: FDA: strength conversion in drug listing, weight in volume
Bảng quy đổi
| ppm (water ≈ mg/L) | %w/v |
|---|---|
| ≈ 0,0001 | |
| ≈ 0,0002 | |
| ≈ 0,0005 | |
| ≈ 0,001 | |
| ≈ 0,0015 | |
| ≈ 0,002 | |
| ≈ 0,0025 | |
| ≈ 0,003 | |
| ≈ 0,004 | |
| ≈ 0,0045 |
| ppm (water ≈ mg/L) | %w/v |
|---|---|
| ≈ 0,005 | |
| ≈ 0,006 | |
| ≈ 0,007 | |
| ≈ 0,008 | |
| ≈ 0,009 | |
| ≈ 0,01 | |
| ≈ 0,015 | |
| ≈ 0,016 | |
| ≈ 0,017 | |
| ≈ 0,018 |
Câu hỏi thường gặp
1 ppm bằng bao nhiêu %w/v?
1 ppm ≈ 0,0001 %w/v. %w/v = ppm (water ≈ mg/L) × (0,001) × (0,1)
Cách đổi ppm sang %w/v?
%w/v = ppm (water ≈ mg/L) × (0,001) × (0,1)
ppm hay %w/v lớn hơn?
1 ppm ≈ 0,0001 %w/v.