KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

°C sang °R

1 °C ≈ 493,5 °R. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 °C=°R
= 274,15 K

Công thức quy đổi

°R = ((°C × (1)) + (273,15) × (1,8)) + (0)

1 °C = 493,47 °R

độ C (°C)

Thang độ C có khoảng chia bằng kelvin, với 0 °C = 273,15 K; nước đóng băng gần 0 °C ở áp suất tiêu chuẩn.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

độ Rankine (°R)

Rankine là thang nhiệt độ tuyệt đối với 1 °R = 5/9 K; 0 °R là độ không tuyệt đối.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

°C°R
= 493,47
= 495,27
= 500,67
= 509,67
= 518,67
= 527,67
= 536,67
= 545,67
= 563,67
= 572,67
°C°R
= 581,67
= 599,67
= 617,67
= 635,67
= 653,67
= 671,67
= 761,67
= 779,67
= 797,67
= 815,67

Câu hỏi thường gặp

1 °C bằng bao nhiêu °R?

1 °C ≈ 493,5 °R. °R = ((°C × (1)) + (273,15) × (1,8)) + (0)

Cách đổi °C sang °R?

°R = ((°C × (1)) + (273,15) × (1,8)) + (0)

Vì sao phép đổi này không chỉ nhân một hệ số?

Các thang nhiệt độ có mốc 0 khác nhau. Cần áp dụng cả hệ số lẫn phần bù; dưới độ không tuyệt đối chỉ là kết quả toán học.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi