KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

°R sang °C

1 °R ≈ -272,6 °C. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 °R≈°C
≈ 0,555556 K

Công thức quy đổi

°C = ((°R × (5 / 9)) + (0) × (1)) − (273,15)

1 °R ≈ -272,594 °C

độ Rankine (°R)

Rankine là thang nhiệt độ tuyệt đối với 1 °R = 5/9 K; 0 °R là độ không tuyệt đối.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

độ C (°C)

Thang độ C có khoảng chia bằng kelvin, với 0 °C = 273,15 K; nước đóng băng gần 0 °C ở áp suất tiêu chuẩn.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

°R°C
≈ -272,594
≈ -272,039
≈ -270,372
≈ -267,594
≈ -264,817
≈ -262,039
≈ -259,261
≈ -256,483
≈ -250,928
= -248,15
°R°C
≈ -245,372
≈ -239,817
≈ -234,261
≈ -228,706
= -223,15
≈ -217,594
≈ -189,817
≈ -184,261
≈ -178,706
= -173,15

Câu hỏi thường gặp

1 °R bằng bao nhiêu °C?

1 °R ≈ -272,6 °C. °C = ((°R × (5 / 9)) + (0) × (1)) − (273,15)

Cách đổi °R sang °C?

°C = ((°R × (5 / 9)) + (0) × (1)) − (273,15)

Vì sao phép đổi này không chỉ nhân một hệ số?

Các thang nhiệt độ có mốc 0 khác nhau. Cần áp dụng cả hệ số lẫn phần bù; dưới độ không tuyệt đối chỉ là kết quả toán học.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi