KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

42 °F bằng bao nhiêu °C?

42 °F ≈ 5,556 °C. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

42 °F≈°C
≈ 278,706 K

Chi tiết kết quả

°C≈ 5,55556 °C
≈ 278,706 K

Công thức quy đổi

°C = ((°F × (5 / 9)) + (45.967 / 180) × (1)) − (273,15)

42 °F ≈ 5,55556 °C

độ F (°F)

Độ F đổi sang độ C theo công thức °C = (°F − 32) × 5/9; 32 °F = 0 °C và 212 °F = 100 °C.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

độ C (°C)

Thang độ C có khoảng chia bằng kelvin, với 0 °C = 273,15 K; nước đóng băng gần 0 °C ở áp suất tiêu chuẩn.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Các giá trị lân cận

°F°C
32≈ 5,68434 × 10⁻¹⁴
33≈ 0,555556
34≈ 1,11111
35≈ 1,66667
36≈ 2,22222
37≈ 2,77778
38≈ 3,33333
39≈ 3,88889
40≈ 4,44444
41= 5
°F°C
42≈ 5,55556
43≈ 6,11111
44≈ 6,66667
45≈ 7,22222
46≈ 7,77778
47≈ 8,33333
48≈ 8,88889
49≈ 9,44444
50= 10
51≈ 10,5556

Câu hỏi thường gặp

42 °F bằng bao nhiêu °C?

42 °F ≈ 5,556 °C. °C = ((°F × (5 / 9)) + (45.967 / 180) × (1)) − (273,15)

Cách đổi °F sang °C?

°C = ((°F × (5 / 9)) + (45.967 / 180) × (1)) − (273,15)

Vì sao phép đổi này không chỉ nhân một hệ số?

Các thang nhiệt độ có mốc 0 khác nhau. Cần áp dụng cả hệ số lẫn phần bù; dưới độ không tuyệt đối chỉ là kết quả toán học.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi