KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

°F sang K

1 °F ≈ 255,9 K. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 °F≈K
≈ -17,2222 °C

Công thức quy đổi

K = ((°F × (5 / 9)) + (45.967 / 180) × (1)) + (0)

1 °F ≈ 255,928 K

độ F (°F)

Độ F đổi sang độ C theo công thức °C = (°F − 32) × 5/9; 32 °F = 0 °C và 212 °F = 100 °C.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kelvin (K)

Kelvin là đơn vị SI cơ bản của nhiệt độ nhiệt động lực học; 0 K = −273,15 °C là độ không tuyệt đối.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

°FK
≈ 255,928
≈ 256,483
= 258,15
≈ 260,928
≈ 263,706
≈ 266,483
≈ 269,261
≈ 272,039
≈ 277,594
≈ 280,372
°FK
= 283,15
≈ 288,706
≈ 294,261
≈ 299,817
≈ 305,372
≈ 310,928
≈ 338,706
≈ 344,261
≈ 349,817
≈ 355,372

Câu hỏi thường gặp

1 °F bằng bao nhiêu K?

1 °F ≈ 255,9 K. K = ((°F × (5 / 9)) + (45.967 / 180) × (1)) + (0)

Cách đổi °F sang K?

K = ((°F × (5 / 9)) + (45.967 / 180) × (1)) + (0)

Vì sao phép đổi này không chỉ nhân một hệ số?

Các thang nhiệt độ có mốc 0 khác nhau. Cần áp dụng cả hệ số lẫn phần bù; dưới độ không tuyệt đối chỉ là kết quả toán học.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi