KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

K sang °F

1 K ≈ -457,9 °F. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 K=°F
= 1 K

Công thức quy đổi

°F = ((K × (1)) + (0) × (1,8)) − (459,67)

1 K = -457,87 °F

kelvin (K)

Kelvin là đơn vị SI cơ bản của nhiệt độ nhiệt động lực học; 0 K = −273,15 °C là độ không tuyệt đối.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

độ F (°F)

Độ F đổi sang độ C theo công thức °C = (°F − 32) × 5/9; 32 °F = 0 °C và 212 °F = 100 °C.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

K°F
= -457,87
= -456,07
= -450,67
= -441,67
= -432,67
= -423,67
= -414,67
= -405,67
= -387,67
= -378,67
K°F
= -369,67
= -351,67
= -333,67
= -315,67
= -297,67
= -279,67
= -189,67
= -171,67
= -153,67
= -135,67

Câu hỏi thường gặp

1 K bằng bao nhiêu °F?

1 K ≈ -457,9 °F. °F = ((K × (1)) + (0) × (1,8)) − (459,67)

Cách đổi K sang °F?

°F = ((K × (1)) + (0) × (1,8)) − (459,67)

Vì sao phép đổi này không chỉ nhân một hệ số?

Các thang nhiệt độ có mốc 0 khác nhau. Cần áp dụng cả hệ số lẫn phần bù; dưới độ không tuyệt đối chỉ là kết quả toán học.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi