KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L sang mL

1 L = 1.000 mL. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L=mL
≈ 4 cup + 3 tbsp + 1,88414 tsp · = 1 L

Công thức quy đổi

mL = L × (1) × (1.000)

1 L = 1.000 mL

lít (L)

Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

mililít (mL)

1 mililít bằng đúng 0,001 L.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

LmL
1= 1.000
= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
LmL
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 L bằng bao nhiêu mL?

1 L = 1.000 mL. mL = L × (1) × (1.000)

Cách đổi L sang mL?

mL = L × (1) × (1.000)

L hay mL lớn hơn?

1 L = 1.000 mL.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi