KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mL sang L

1 mL = 0,001 L. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mL=L
≈ 0 cup + 0 tbsp + 0,202884 tsp · = 1 mL

Công thức quy đổi

L = mL × (0,001) × (1)

1 mL = 0,001 L

mililít (mL)

1 mililít bằng đúng 0,001 L.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

lít (L)

Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

mLL
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
mLL
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 mL bằng bao nhiêu L?

1 mL = 0,001 L. L = mL × (0,001) × (1)

Cách đổi mL sang L?

L = mL × (0,001) × (1)

mL hay L lớn hơn?

1 mL = 0,001 L.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi