1.000 mL bằng bao nhiêu L?
1.000 mL = 1 L. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Chi tiết kết quả
| L | = 1 L |
|---|---|
| ≈ 4 cup + 3 tbsp + 1,88414 tsp | |
Công thức quy đổi
L = mL × (0,001) × (1)1.000 mL = 1 L
mililít (mL)
1 mililít bằng đúng 0,001 L.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
lít (L)
Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
Các giá trị lân cận
| mL | L |
|---|---|
| 1.000 | = 1 |
| mL | L |
|---|
Câu hỏi thường gặp
1.000 mL bằng bao nhiêu L?
1.000 mL = 1 L. L = mL × (0,001) × (1)
Cách đổi mL sang L?
L = mL × (0,001) × (1)
mL hay L lớn hơn?
1 mL = 0,001 L.
Quy đổi cùng đại lượng
Giá trị thường dùng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt