0,3333 cốc 250 ml bằng bao nhiêu mL?
0,3333 cốc 250 ml ≈ 83,33 mL. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Chi tiết kết quả
| mL | = 83,325 mL |
|---|---|
| ≈ 0 cup + 5 tbsp + 1,90532 tsp | |
Công thức quy đổi
mL = metric cup × (0,25) × (1.000)0,3333 metric cup = 83,325 mL
cốc hệ mét (250 ml) (metric cup)
1 cốc hệ mét bằng 250 mL (0,25 L), khác cup Mỹ và cup Anh.
Nguồn hệ số: NSW Government / Heart Foundation — Eat Smart, Play Smart, recipe measurements, p. 81
mililít (mL)
1 mililít bằng đúng 0,001 L.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
Các giá trị lân cận
Câu hỏi thường gặp
0,3333 cốc 250 ml bằng bao nhiêu mL?
0,3333 cốc 250 ml ≈ 83,33 mL. mL = metric cup × (0,25) × (1.000)
Cách đổi cốc 250 ml sang mL?
mL = metric cup × (0,25) × (1.000)
cốc 250 ml hay mL lớn hơn?
1 cốc 250 ml = 250 mL.
Quy đổi cùng đại lượng
Giá trị thường dùng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt