KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ct sang mg

1 ct = 200 mg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ct=mg
≈ 0 lb 0,00705479 oz · = 0,2 g

Công thức quy đổi

mg = ct × (0,0002) × (1.000.000)

1 ct = 200 mg

carat (ct)

1 carat hệ mét bằng đúng 0,2 g (0,0002 kg), dùng để đo khối lượng đá quý.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

miligam (mg)

1 miligam bằng đúng 0,000001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

ctmg
= 200
= 400
= 1.000
= 2.000
= 3.000
= 4.000
= 5.000
= 6.000
= 8.000
= 9.000
ctmg
= 10.000
= 12.000
= 14.000
= 16.000
= 18.000
= 20.000
= 30.000
= 32.000
= 34.000
= 36.000

Câu hỏi thường gặp

1 ct bằng bao nhiêu mg?

1 ct = 200 mg. mg = ct × (0,0002) × (1.000.000)

Cách đổi ct sang mg?

mg = ct × (0,0002) × (1.000.000)

ct hay mg lớn hơn?

1 ct = 200 mg.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi