KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ct sang st

1 ct ≈ 0,00003149 st. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ct≈st
≈ 0 lb 0,00705479 oz · = 0,2 g

Công thức quy đổi

st = ct × (0,0002) × (50.000.000 / 317.514.659)

1 ct ≈ 0,0000314946 st

carat (ct)

1 carat hệ mét bằng đúng 0,2 g (0,0002 kg), dùng để đo khối lượng đá quý.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

stone (st)

1 stone bằng đúng 14 pound, tức 6,35029318 kg; đơn vị này thường dùng cho cân nặng cơ thể ở Anh.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1

Bảng quy đổi

ctst
≈ 0,0000314946
≈ 0,0000629892
≈ 0,000157473
≈ 0,000314946
≈ 0,000472419
≈ 0,000629892
≈ 0,000787365
≈ 0,000944838
≈ 0,00125978
≈ 0,00141726
ctst
≈ 0,00157473
≈ 0,00188968
≈ 0,00220462
≈ 0,00251957
≈ 0,00283451
≈ 0,00314946
≈ 0,00472419
≈ 0,00503914
≈ 0,00535408
≈ 0,00566903

Câu hỏi thường gặp

1 ct bằng bao nhiêu st?

1 ct ≈ 0,00003149 st. st = ct × (0,0002) × (50.000.000 / 317.514.659)

Cách đổi ct sang st?

st = ct × (0,0002) × (50.000.000 / 317.514.659)

ct hay st lớn hơn?

1 ct ≈ 0,00003149 st.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi