KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

grain sang oz

1 grain ≈ 0,002286 oz. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 gr≈oz
≈ 0 lb 0,00228571 oz · ≈ 0,0647989 g

Công thức quy đổi

oz = gr × (0,00006479891) × (1,6 × 10⁹ / 45.359.237)

1 gr ≈ 0,00228571 oz

grain (gr)

1 grain bằng đúng 0,00006479891 kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

ounce (oz)

1 ounce khối lượng (avoirdupois) bằng đúng 28,349523125 g; ounce chất lỏng là đơn vị thể tích khác.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

groz
≈ 0,00228571
≈ 0,00457143
≈ 0,0114286
≈ 0,0228571
≈ 0,0342857
≈ 0,0457143
≈ 0,0571429
≈ 0,0685714
≈ 0,0914286
≈ 0,102857
groz
≈ 0,114286
≈ 0,137143
= 0,16
≈ 0,182857
≈ 0,205714
≈ 0,228571
≈ 0,342857
≈ 0,365714
≈ 0,388571
≈ 0,411429

Câu hỏi thường gặp

1 grain bằng bao nhiêu oz?

1 grain ≈ 0,002286 oz. oz = gr × (0,00006479891) × (1,6 × 10⁹ / 45.359.237)

Cách đổi grain sang oz?

oz = gr × (0,00006479891) × (1,6 × 10⁹ / 45.359.237)

grain hay oz lớn hơn?

1 grain ≈ 0,002286 oz.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi