KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

grain sang st

1 grain ≈ 0,0000102 st. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 gr≈st
≈ 0 lb 0,00228571 oz · ≈ 0,0647989 g

Công thức quy đổi

st = gr × (0,00006479891) × (50.000.000 / 317.514.659)

1 gr ≈ 0,0000102041 st

grain (gr)

1 grain bằng đúng 0,00006479891 kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

stone (st)

1 stone bằng đúng 14 pound, tức 6,35029318 kg; đơn vị này thường dùng cho cân nặng cơ thể ở Anh.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1

Bảng quy đổi

grst
≈ 0,0000102041
≈ 0,0000204082
≈ 0,0000510204
≈ 0,000102041
≈ 0,000153061
≈ 0,000204082
≈ 0,000255102
≈ 0,000306122
≈ 0,000408163
≈ 0,000459184
grst
≈ 0,000510204
≈ 0,000612245
≈ 0,000714286
≈ 0,000816327
≈ 0,000918367
≈ 0,00102041
≈ 0,00153061
≈ 0,00163265
≈ 0,00173469
≈ 0,00183673

Câu hỏi thường gặp

1 grain bằng bao nhiêu st?

1 grain ≈ 0,0000102 st. st = gr × (0,00006479891) × (50.000.000 / 317.514.659)

Cách đổi grain sang st?

st = gr × (0,00006479891) × (50.000.000 / 317.514.659)

grain hay st lớn hơn?

1 grain ≈ 0,0000102 st.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi