KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

g sang st

1 g ≈ 0,0001575 st. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 g≈st
≈ 0 lb 0,035274 oz · = 1 g

Công thức quy đổi

st = g × (0,001) × (50.000.000 / 317.514.659)

1 g ≈ 0,000157473 st

gam (g)

1 gam bằng đúng 0,001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

stone (st)

1 stone bằng đúng 14 pound, tức 6,35029318 kg; đơn vị này thường dùng cho cân nặng cơ thể ở Anh.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1

Bảng quy đổi

gst
≈ 0,000157473
≈ 0,000314946
≈ 0,000787365
≈ 0,00157473
≈ 0,0023621
≈ 0,00314946
≈ 0,00393683
≈ 0,00472419
≈ 0,00629892
≈ 0,00708629
gst
≈ 0,00787365
≈ 0,00944838
≈ 0,0110231
≈ 0,0125978
≈ 0,0141726
≈ 0,0157473
≈ 0,023621
≈ 0,0251957
≈ 0,0267704
≈ 0,0283451

Câu hỏi thường gặp

1 g bằng bao nhiêu st?

1 g ≈ 0,0001575 st. st = g × (0,001) × (50.000.000 / 317.514.659)

Cách đổi g sang st?

st = g × (0,001) × (50.000.000 / 317.514.659)

g hay st lớn hơn?

1 g ≈ 0,0001575 st.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi