KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

g sang oz t

1 g ≈ 0,03215 oz t. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 g≈oz t
≈ 0 lb 0,035274 oz · = 1 g

Công thức quy đổi

oz t = g × (0,001) × (625.000.000 / 19.439.673)

1 g ≈ 0,0321507 oz t

gam (g)

1 gam bằng đúng 0,001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

ounce troy (oz t)

1 ounce troy bằng đúng 31,1034768 g, dùng cho kim loại quý; ounce khối lượng thông thường bằng 28,349523125 g.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

goz t
≈ 0,0321507
≈ 0,0643015
≈ 0,160754
≈ 0,321507
≈ 0,482261
≈ 0,643015
≈ 0,803769
≈ 0,964522
≈ 1,28603
≈ 1,44678
goz t
≈ 1,60754
≈ 1,92904
≈ 2,25055
≈ 2,57206
≈ 2,89357
≈ 3,21507
≈ 4,82261
≈ 5,14412
≈ 5,46563
≈ 5,78713

Câu hỏi thường gặp

1 g bằng bao nhiêu oz t?

1 g ≈ 0,03215 oz t. oz t = g × (0,001) × (625.000.000 / 19.439.673)

Cách đổi g sang oz t?

oz t = g × (0,001) × (625.000.000 / 19.439.673)

g hay oz t lớn hơn?

1 g ≈ 0,03215 oz t.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi