KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang ct

1 kg = 5.000 ct. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg=ct
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

ct = kg × (1) × (5.000)

1 kg = 5.000 ct

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

carat (ct)

1 carat hệ mét bằng đúng 0,2 g (0,0002 kg), dùng để đo khối lượng đá quý.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

kgct
= 5.000
= 10.000
= 25.000
= 50.000
= 75.000
= 100.000
= 125.000
= 150.000
= 200.000
= 225.000
kgct
= 250.000
= 300.000
= 350.000
= 400.000
= 450.000
= 500.000
= 750.000
= 800.000
= 850.000
= 900.000

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu ct?

1 kg = 5.000 ct. ct = kg × (1) × (5.000)

Cách đổi kg sang ct?

ct = kg × (1) × (5.000)

kg hay ct lớn hơn?

1 kg = 5.000 ct.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi