KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang g

1 kg = 1.000 g. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg=g
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

g = kg × (1) × (1.000)

1 kg = 1.000 g

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

gam (g)

1 gam bằng đúng 0,001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

kgg
1= 1.000
= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
kgg
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu g?

1 kg = 1.000 g. g = kg × (1) × (1.000)

Cách đổi kg sang g?

g = kg × (1) × (1.000)

kg hay g lớn hơn?

1 kg = 1.000 g.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi