KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang tấn Anh

1 kg ≈ 0,0009842 tấn Anh. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg≈long ton
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

long ton = kg × (1) × (312.500 / 317.514.659)

1 kg ≈ 0,000984207 long ton

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

tấn Anh (long ton)

1 tấn Anh bằng đúng 1.016,0469088 kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

kglong ton
≈ 0,000984207
≈ 0,00196841
≈ 0,00492103
≈ 0,00984207
≈ 0,0147631
≈ 0,0196841
≈ 0,0246052
≈ 0,0295262
≈ 0,0393683
≈ 0,0442893
kglong ton
≈ 0,0492103
≈ 0,0590524
≈ 0,0688945
≈ 0,0787365
≈ 0,0885786
≈ 0,0984207
≈ 0,147631
≈ 0,157473
≈ 0,167315
≈ 0,177157

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu tấn Anh?

1 kg ≈ 0,0009842 tấn Anh. long ton = kg × (1) × (312.500 / 317.514.659)

Cách đổi kg sang tấn Anh?

long ton = kg × (1) × (312.500 / 317.514.659)

kg hay tấn Anh lớn hơn?

1 kg ≈ 0,0009842 tấn Anh.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi