KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang tấn Mỹ

1 kg ≈ 0,001102 tấn Mỹ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg≈short ton
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

short ton = kg × (1) × (50.000 / 45.359.237)

1 kg ≈ 0,00110231 short ton

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

tấn Mỹ (short ton)

1 tấn Mỹ bằng đúng 907,18474 kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

kgshort ton
≈ 0,00110231
≈ 0,00220462
≈ 0,00551156
≈ 0,0110231
≈ 0,0165347
≈ 0,0220462
≈ 0,0275578
≈ 0,0330693
≈ 0,0440925
≈ 0,049604
kgshort ton
≈ 0,0551156
≈ 0,0661387
≈ 0,0771618
≈ 0,0881849
≈ 0,099208
≈ 0,110231
≈ 0,165347
≈ 0,17637
≈ 0,187393
≈ 0,198416

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu tấn Mỹ?

1 kg ≈ 0,001102 tấn Mỹ. short ton = kg × (1) × (50.000 / 45.359.237)

Cách đổi kg sang tấn Mỹ?

short ton = kg × (1) × (50.000 / 45.359.237)

kg hay tấn Mỹ lớn hơn?

1 kg ≈ 0,001102 tấn Mỹ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi