KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang oz t

1 kg ≈ 32,15 oz t. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg≈oz t
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

oz t = kg × (1) × (625.000.000 / 19.439.673)

1 kg ≈ 32,1507 oz t

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

ounce troy (oz t)

1 ounce troy bằng đúng 31,1034768 g, dùng cho kim loại quý; ounce khối lượng thông thường bằng 28,349523125 g.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

kgoz t
≈ 32,1507
≈ 64,3015
≈ 160,754
≈ 321,507
≈ 482,261
≈ 643,015
≈ 803,769
≈ 964,522
≈ 1.286,03
≈ 1.446,78
kgoz t
≈ 1.607,54
≈ 1.929,04
≈ 2.250,55
≈ 2.572,06
≈ 2.893,57
≈ 3.215,07
≈ 4.822,61
≈ 5.144,12
≈ 5.465,63
≈ 5.787,13

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu oz t?

1 kg ≈ 32,15 oz t. oz t = kg × (1) × (625.000.000 / 19.439.673)

Cách đổi kg sang oz t?

oz t = kg × (1) × (625.000.000 / 19.439.673)

kg hay oz t lớn hơn?

1 kg ≈ 32,15 oz t.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi