KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb sang tấn Anh

1 lb ≈ 0,0004464 tấn Anh. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb≈long ton
= 1 lb 0 oz · ≈ 453,592 g

Công thức quy đổi

long ton = lb × (0,45359237) × (312.500 / 317.514.659)

1 lb ≈ 0,000446429 long ton

pound (lb)

1 pound quốc tế bằng đúng 0,45359237 kg và bằng 16 ounce khối lượng.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

tấn Anh (long ton)

1 tấn Anh bằng đúng 1.016,0469088 kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

lblong ton
≈ 0,000446429
≈ 0,000892857
≈ 0,00223214
≈ 0,00446429
≈ 0,00669643
≈ 0,00892857
≈ 0,0111607
≈ 0,0133929
≈ 0,0178571
≈ 0,0200893
lblong ton
≈ 0,0223214
≈ 0,0267857
= 0,03125
≈ 0,0357143
≈ 0,0401786
≈ 0,0446429
≈ 0,0669643
≈ 0,0714286
≈ 0,0758929
≈ 0,0803571

Câu hỏi thường gặp

1 lb bằng bao nhiêu tấn Anh?

1 lb ≈ 0,0004464 tấn Anh. long ton = lb × (0,45359237) × (312.500 / 317.514.659)

Cách đổi lb sang tấn Anh?

long ton = lb × (0,45359237) × (312.500 / 317.514.659)

lb hay tấn Anh lớn hơn?

1 lb ≈ 0,0004464 tấn Anh.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi