KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mg sang kg

1 mg = 0,000001 kg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mg=kg
≈ 0 lb 0,000035274 oz · = 0,001 g

Công thức quy đổi

kg = mg × (0,000001) × (1)

1 mg = 0,000001 kg

miligam (mg)

1 miligam bằng đúng 0,000001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

mgkg
= 0,000001
= 0,000002
= 0,000005
= 0,00001
= 0,000015
= 0,00002
= 0,000025
= 0,00003
= 0,00004
= 0,000045
mgkg
= 0,00005
= 0,00006
= 0,00007
= 0,00008
= 0,00009
= 0,0001
= 0,00015
= 0,00016
= 0,00017
= 0,00018

Câu hỏi thường gặp

1 mg bằng bao nhiêu kg?

1 mg = 0,000001 kg. kg = mg × (0,000001) × (1)

Cách đổi mg sang kg?

kg = mg × (0,000001) × (1)

mg hay kg lớn hơn?

1 mg = 0,000001 kg.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi