KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

oz sang oz t

1 oz ≈ 0,9115 oz t. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 oz≈oz t
= 0 lb 1 oz · ≈ 28,3495 g

Công thức quy đổi

oz t = oz × (0,028349523125) × (625.000.000 / 19.439.673)

1 oz ≈ 0,911458 oz t

ounce (oz)

1 ounce khối lượng (avoirdupois) bằng đúng 28,349523125 g; ounce chất lỏng là đơn vị thể tích khác.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

ounce troy (oz t)

1 ounce troy bằng đúng 31,1034768 g, dùng cho kim loại quý; ounce khối lượng thông thường bằng 28,349523125 g.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

ozoz t
≈ 0,911458
≈ 1,82292
≈ 4,55729
≈ 9,11458
≈ 13,6719
≈ 18,2292
≈ 22,7865
≈ 27,3438
≈ 36,4583
≈ 41,0156
ozoz t
≈ 45,5729
= 54,6875
≈ 63,8021
≈ 72,9167
≈ 82,0313
≈ 91,1458
≈ 136,719
≈ 145,833
≈ 154,948
≈ 164,063

Câu hỏi thường gặp

1 oz bằng bao nhiêu oz t?

1 oz ≈ 0,9115 oz t. oz t = oz × (0,028349523125) × (625.000.000 / 19.439.673)

Cách đổi oz sang oz t?

oz t = oz × (0,028349523125) × (625.000.000 / 19.439.673)

oz hay oz t lớn hơn?

1 oz ≈ 0,9115 oz t.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi