KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

tấn Mỹ sang st

1 tấn Mỹ ≈ 142,9 st. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 short ton≈st
= 2.000 lb 0 oz · ≈ 907,185 kg

Công thức quy đổi

st = short ton × (907,18474) × (50.000.000 / 317.514.659)

1 short ton ≈ 142,857 st

tấn Mỹ (short ton)

1 tấn Mỹ bằng đúng 907,18474 kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

stone (st)

1 stone bằng đúng 14 pound, tức 6,35029318 kg; đơn vị này thường dùng cho cân nặng cơ thể ở Anh.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1

Bảng quy đổi

short tonst
≈ 142,857
≈ 285,714
≈ 714,286
≈ 1.428,57
≈ 2.142,86
≈ 2.857,14
≈ 3.571,43
≈ 4.285,71
≈ 5.714,29
≈ 6.428,57
short tonst
≈ 7.142,86
≈ 8.571,43
= 10.000
≈ 11.428,6
≈ 12.857,1
≈ 14.285,7
≈ 21.428,6
≈ 22.857,1
≈ 24.285,7
≈ 25.714,3

Câu hỏi thường gặp

1 tấn Mỹ bằng bao nhiêu st?

1 tấn Mỹ ≈ 142,9 st. st = short ton × (907,18474) × (50.000.000 / 317.514.659)

Cách đổi tấn Mỹ sang st?

st = short ton × (907,18474) × (50.000.000 / 317.514.659)

tấn Mỹ hay st lớn hơn?

1 tấn Mỹ ≈ 142,9 st.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi