KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

oz t sang mg

1 oz t ≈ 31.100 mg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 oz t≈mg
≈ 0 lb 1,09714 oz · ≈ 31,1035 g

Công thức quy đổi

mg = oz t × (0,0311034768) × (1.000.000)

1 oz t ≈ 31.103,5 mg

ounce troy (oz t)

1 ounce troy bằng đúng 31,1034768 g, dùng cho kim loại quý; ounce khối lượng thông thường bằng 28,349523125 g.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

miligam (mg)

1 miligam bằng đúng 0,000001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

oz tmg
≈ 31.103,5
≈ 62.207
≈ 155.517
≈ 311.035
≈ 466.552
≈ 622.070
≈ 777.587
≈ 933.104
≈ 1.244.140
≈ 1.399.660
oz tmg
≈ 1.555.170
≈ 1.866.210
≈ 2.177.240
≈ 2.488.280
≈ 2.799.310
≈ 3.110.350
≈ 4.665.520
≈ 4.976.560
≈ 5.287.590
≈ 5.598.630

Câu hỏi thường gặp

1 oz t bằng bao nhiêu mg?

1 oz t ≈ 31.100 mg. mg = oz t × (0,0311034768) × (1.000.000)

Cách đổi oz t sang mg?

mg = oz t × (0,0311034768) × (1.000.000)

oz t hay mg lớn hơn?

1 oz t ≈ 31.100 mg.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi