KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

1 yến bằng bao nhiêu kg?

1 yến = 10 kg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 yến=kg
≈ 22 lb 0,739619 oz

Chi tiết kết quả

kg= 10 kg
≈ 22 lb 0,739619 oz

Công thức quy đổi

kg = yến × (10) × (1)

1 yến = 10 kg

yến (yến)

1 yến bằng đúng 10 kg.

Nguồn hệ số: Vietnam Grade 6 Natural Sciences textbook, Chân trời sáng tạo, p. 22 — mass units

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Các giá trị lân cận

yếnkg
1= 10
yếnkg

Câu hỏi thường gặp

1 yến bằng bao nhiêu kg?

1 yến = 10 kg. kg = yến × (10) × (1)

Cách đổi yến sang kg?

kg = yến × (10) × (1)

yến hay kg lớn hơn?

1 yến = 10 kg.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi