KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Å sang m

1 Å = 1 × 10⁻¹⁰ m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Å=m
= 1 × 10⁻⁸ cm

Công thức quy đổi

m = Å × (1 × 10⁻¹⁰) × (1)

1 Å = 1 × 10⁻¹⁰ m

angstrom (Å)

1 angstrom bằng đúng 1 × 10⁻¹⁰ m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

Åm
= 1 × 10⁻¹⁰
= 2 × 10⁻¹⁰
= 5 × 10⁻¹⁰
= 1 × 10⁻⁹
= 1,5 × 10⁻⁹
= 2 × 10⁻⁹
= 2,5 × 10⁻⁹
= 3 × 10⁻⁹
= 4 × 10⁻⁹
= 4,5 × 10⁻⁹
Åm
= 5 × 10⁻⁹
= 6 × 10⁻⁹
= 7 × 10⁻⁹
= 8 × 10⁻⁹
= 9 × 10⁻⁹
= 1 × 10⁻⁸
= 1,5 × 10⁻⁸
= 1,6 × 10⁻⁸
= 1,7 × 10⁻⁸
= 1,8 × 10⁻⁸

Câu hỏi thường gặp

1 Å bằng bao nhiêu m?

1 Å = 1 × 10⁻¹⁰ m. m = Å × (1 × 10⁻¹⁰) × (1)

Cách đổi Å sang m?

m = Å × (1 × 10⁻¹⁰) × (1)

Å hay m lớn hơn?

1 Å = 1 × 10⁻¹⁰ m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi