KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft sang fathom

1 ft ≈ 0,1667 fathom. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft≈fathom
= 30,48 cm

Công thức quy đổi

fathom = ft × (0,3048) × (625 / 1.143)

1 ft ≈ 0,166667 fathom

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

sải Anh (fathom)

1 sải Anh bằng đúng 1,8288 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

ftfathom
≈ 0,166667
≈ 0,333333
≈ 0,833333
≈ 1,66667
= 2,5
≈ 3,33333
≈ 4,16667
= 5
≈ 6,66667
= 7,5
ftfathom
≈ 8,33333
= 10
≈ 11,6667
≈ 13,3333
= 15
≈ 16,6667
= 25
≈ 26,6667
≈ 28,3333
= 30

Câu hỏi thường gặp

1 ft bằng bao nhiêu fathom?

1 ft ≈ 0,1667 fathom. fathom = ft × (0,3048) × (625 / 1.143)

Cách đổi ft sang fathom?

fathom = ft × (0,3048) × (625 / 1.143)

ft hay fathom lớn hơn?

1 ft ≈ 0,1667 fathom.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi