KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft sang fur

1 ft ≈ 0,001515 fur. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft≈fur
= 30,48 cm

Công thức quy đổi

fur = ft × (0,3048) × (125 / 25.146)

1 ft ≈ 0,00151515 fur

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

furlong (fur)

1 furlong bằng đúng 201,168 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

ftfur
≈ 0,00151515
≈ 0,0030303
≈ 0,00757576
≈ 0,0151515
≈ 0,0227273
≈ 0,030303
≈ 0,0378788
≈ 0,0454545
≈ 0,0606061
≈ 0,0681818
ftfur
≈ 0,0757576
≈ 0,0909091
≈ 0,106061
≈ 0,121212
≈ 0,136364
≈ 0,151515
≈ 0,227273
≈ 0,242424
≈ 0,257576
≈ 0,272727

Câu hỏi thường gặp

1 ft bằng bao nhiêu fur?

1 ft ≈ 0,001515 fur. fur = ft × (0,3048) × (125 / 25.146)

Cách đổi ft sang fur?

fur = ft × (0,3048) × (125 / 25.146)

ft hay fur lớn hơn?

1 ft ≈ 0,001515 fur.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi