KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft sang yd

1 ft ≈ 0,3333 yd. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft≈yd
= 30,48 cm

Công thức quy đổi

yd = ft × (0,3048) × (1.250 / 1.143)

1 ft ≈ 0,333333 yd

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

yard (yd)

1 yard bằng đúng 0,9144 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

ftyd
≈ 0,333333
≈ 0,666667
≈ 1,66667
≈ 3,33333
= 5
≈ 6,66667
≈ 8,33333
= 10
≈ 13,3333
= 15
ftyd
≈ 16,6667
= 20
≈ 23,3333
≈ 26,6667
= 30
≈ 33,3333
= 50
≈ 53,3333
≈ 56,6667
= 60

Câu hỏi thường gặp

1 ft bằng bao nhiêu yd?

1 ft ≈ 0,3333 yd. yd = ft × (0,3048) × (1.250 / 1.143)

Cách đổi ft sang yd?

yd = ft × (0,3048) × (1.250 / 1.143)

ft hay yd lớn hơn?

1 ft ≈ 0,3333 yd.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi