KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ly sang m

1 ly = 0,001 m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ly=m
= 0,1 cm

Công thức quy đổi

m = ly × (0,001) × (1)

1 ly = 0,001 m

ly (ly)

Theo cách nói thông dụng hiện nay, 1 ly = 0,001 m = 1 mm. Hệ thước ta cũ dùng 1 thước = 0,4 m nên các bậc tấc, phân, ly trong hệ cổ có giá trị khác; cần xem bối cảnh.

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

lym
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
lym
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 ly bằng bao nhiêu m?

1 ly = 0,001 m. m = ly × (0,001) × (1)

Cách đổi ly sang m?

m = ly × (0,001) × (1)

ly hay m lớn hơn?

1 ly = 0,001 m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi