KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang fur

1 m ≈ 0,004971 fur. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m≈fur
= 1 m

Công thức quy đổi

fur = m × (1) × (125 / 25.146)

1 m ≈ 0,00497097 fur

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

furlong (fur)

1 furlong bằng đúng 201,168 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

mfur
≈ 0,00497097
≈ 0,00994194
≈ 0,0248548
≈ 0,0497097
≈ 0,0745645
≈ 0,0994194
≈ 0,124274
≈ 0,149129
≈ 0,198839
≈ 0,223694
mfur
≈ 0,248548
≈ 0,298258
≈ 0,347968
≈ 0,397678
≈ 0,447387
≈ 0,497097
≈ 0,745645
≈ 0,795355
≈ 0,845065
≈ 0,894775

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu fur?

1 m ≈ 0,004971 fur. fur = m × (1) × (125 / 25.146)

Cách đổi m sang fur?

fur = m × (1) × (125 / 25.146)

m hay fur lớn hơn?

1 m ≈ 0,004971 fur.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi