KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang mil

1 m ≈ 39.370 mil. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m≈mil
= 1 m

Công thức quy đổi

mil = m × (1) × (5.000.000 / 127)

1 m ≈ 39.370,1 mil

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

mil (một phần nghìn inch) (mil)

1 mil (một phần nghìn inch) bằng đúng 0,0000254 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

mmil
≈ 39.370,1
≈ 78.740,2
≈ 196.850
≈ 393.701
≈ 590.551
≈ 787.402
≈ 984.252
≈ 1.181.100
≈ 1.574.800
≈ 1.771.650
mmil
≈ 1.968.500
≈ 2.362.200
≈ 2.755.910
≈ 3.149.610
≈ 3.543.310
≈ 3.937.010
≈ 5.905.510
≈ 6.299.210
≈ 6.692.910
≈ 7.086.610

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu mil?

1 m ≈ 39.370 mil. mil = m × (1) × (5.000.000 / 127)

Cách đổi m sang mil?

mil = m × (1) × (5.000.000 / 127)

m hay mil lớn hơn?

1 m ≈ 39.370 mil.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi