KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mil sang ft

1 mil ≈ 0,00008333 ft. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mil≈ft
= 0,00254 cm

Công thức quy đổi

ft = mil × (0,0000254) × (1.250 / 381)

1 mil ≈ 0,0000833333 ft

mil (một phần nghìn inch) (mil)

1 mil (một phần nghìn inch) bằng đúng 0,0000254 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

milft
≈ 0,0000833333
≈ 0,000166667
≈ 0,000416667
≈ 0,000833333
= 0,00125
≈ 0,00166667
≈ 0,00208333
= 0,0025
≈ 0,00333333
= 0,00375
milft
≈ 0,00416667
= 0,005
≈ 0,00583333
≈ 0,00666667
= 0,0075
≈ 0,00833333
= 0,0125
≈ 0,0133333
≈ 0,0141667
= 0,015

Câu hỏi thường gặp

1 mil bằng bao nhiêu ft?

1 mil ≈ 0,00008333 ft. ft = mil × (0,0000254) × (1.250 / 381)

Cách đổi mil sang ft?

ft = mil × (0,0000254) × (1.250 / 381)

mil hay ft lớn hơn?

1 mil ≈ 0,00008333 ft.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi