KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

yd sang m

1 yd = 0,9144 m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 yd=m
= 91,44 cm

Công thức quy đổi

m = yd × (0,9144) × (1)

1 yd = 0,9144 m

yard (yd)

1 yard bằng đúng 0,9144 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

ydm
1= 0,9144
= 1,8288
= 4,572
10= 9,144
= 13,716
20= 18,288
= 22,86
= 27,432
= 36,576
= 41,148
ydm
50= 45,72
= 54,864
= 64,008
= 73,152
= 82,296
100= 91,44
= 137,16
= 146,304
= 155,448
= 164,592

Câu hỏi thường gặp

1 yd bằng bao nhiêu m?

1 yd = 0,9144 m. m = yd × (0,9144) × (1)

Cách đổi yd sang m?

m = yd × (0,9144) × (1)

yd hay m lớn hơn?

1 yd = 0,9144 m.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi