KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ct sang g

1 ct = 0,2 g. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ct=g
≈ 0 lb 0,00705479 oz

Công thức quy đổi

g = ct × (0,0002) × (1.000)

1 ct = 0,2 g

carat (ct)

1 carat hệ mét bằng đúng 0,2 g (0,0002 kg), dùng để đo khối lượng đá quý.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

gam (g)

1 gam bằng đúng 0,001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

ctg
= 0,2
= 0,4
= 1
= 2
= 3
= 4
= 5
= 6
= 8
= 9
ctg
= 10
= 12
= 14
= 16
= 18
= 20
= 30
= 32
= 34
= 36

Câu hỏi thường gặp

1 ct bằng bao nhiêu g?

1 ct = 0,2 g. g = ct × (0,0002) × (1.000)

Cách đổi ct sang g?

g = ct × (0,0002) × (1.000)

ct hay g lớn hơn?

1 ct = 0,2 g.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi