KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

g sang ct

1 g = 5 ct. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 g=ct
≈ 0 lb 0,035274 oz · = 1 g

Công thức quy đổi

ct = g × (0,001) × (5.000)

1 g = 5 ct

gam (g)

1 gam bằng đúng 0,001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

carat (ct)

1 carat hệ mét bằng đúng 0,2 g (0,0002 kg), dùng để đo khối lượng đá quý.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

gct
= 5
= 10
= 25
= 50
= 75
= 100
= 125
= 150
= 200
= 225
gct
= 250
= 300
= 350
= 400
= 450
= 500
= 750
= 800
= 850
= 900

Câu hỏi thường gặp

1 g bằng bao nhiêu ct?

1 g = 5 ct. ct = g × (0,001) × (5.000)

Cách đổi g sang ct?

ct = g × (0,001) × (5.000)

g hay ct lớn hơn?

1 g = 5 ct.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi