KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ct sang lb

1 ct ≈ 0,0004409 lb. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ct≈lb
≈ 0 lb 0,00705479 oz · = 0,2 g

Công thức quy đổi

lb = ct × (0,0002) × (100.000.000 / 45.359.237)

1 ct ≈ 0,000440925 lb

carat (ct)

1 carat hệ mét bằng đúng 0,2 g (0,0002 kg), dùng để đo khối lượng đá quý.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

pound (lb)

1 pound quốc tế bằng đúng 0,45359237 kg và bằng 16 ounce khối lượng.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

ctlb
≈ 0,000440925
≈ 0,000881849
≈ 0,00220462
≈ 0,00440925
≈ 0,00661387
≈ 0,00881849
≈ 0,0110231
≈ 0,0132277
≈ 0,017637
≈ 0,0198416
ctlb
≈ 0,0220462
≈ 0,0264555
≈ 0,0308647
≈ 0,035274
≈ 0,0396832
≈ 0,0440925
≈ 0,0661387
≈ 0,0705479
≈ 0,0749572
≈ 0,0793664

Câu hỏi thường gặp

1 ct bằng bao nhiêu lb?

1 ct ≈ 0,0004409 lb. lb = ct × (0,0002) × (100.000.000 / 45.359.237)

Cách đổi ct sang lb?

lb = ct × (0,0002) × (100.000.000 / 45.359.237)

ct hay lb lớn hơn?

1 ct ≈ 0,0004409 lb.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi