KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb sang ct

1 lb ≈ 2.268 ct. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb≈ct
= 1 lb 0 oz · ≈ 453,592 g

Công thức quy đổi

ct = lb × (0,45359237) × (5.000)

1 lb ≈ 2.267,96 ct

pound (lb)

1 pound quốc tế bằng đúng 0,45359237 kg và bằng 16 ounce khối lượng.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

carat (ct)

1 carat hệ mét bằng đúng 0,2 g (0,0002 kg), dùng để đo khối lượng đá quý.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

lbct
≈ 2.267,96
≈ 4.535,92
≈ 11.339,8
≈ 22.679,6
≈ 34.019,4
≈ 45.359,2
≈ 56.699
≈ 68.038,9
≈ 90.718,5
≈ 102.058
lbct
≈ 113.398
≈ 136.078
≈ 158.757
≈ 181.437
≈ 204.117
≈ 226.796
≈ 340.194
≈ 362.874
≈ 385.554
≈ 408.233

Câu hỏi thường gặp

1 lb bằng bao nhiêu ct?

1 lb ≈ 2.268 ct. ct = lb × (0,45359237) × (5.000)

Cách đổi lb sang ct?

ct = lb × (0,45359237) × (5.000)

lb hay ct lớn hơn?

1 lb ≈ 2.268 ct.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi