KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

tấn Anh sang t

1 tấn Anh ≈ 1,016 t. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 long ton≈t
= 2.240 lb 0 oz · ≈ 1.016,05 kg

Công thức quy đổi

t = long ton × (1.016,0469088) × (0,001)

1 long ton ≈ 1,01605 t

tấn Anh (long ton)

1 tấn Anh bằng đúng 1.016,0469088 kg.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

long tont
≈ 1,01605
≈ 2,03209
≈ 5,08023
≈ 10,1605
≈ 15,2407
≈ 20,3209
≈ 25,4012
≈ 30,4814
≈ 40,6419
≈ 45,7221
long tont
≈ 50,8023
≈ 60,9628
≈ 71,1233
≈ 81,2838
≈ 91,4442
≈ 101,605
≈ 152,407
≈ 162,568
≈ 172,728
≈ 182,888

Câu hỏi thường gặp

1 tấn Anh bằng bao nhiêu t?

1 tấn Anh ≈ 1,016 t. t = long ton × (1.016,0469088) × (0,001)

Cách đổi tấn Anh sang t?

t = long ton × (1.016,0469088) × (0,001)

tấn Anh hay t lớn hơn?

1 tấn Anh ≈ 1,016 t.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi