KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

t sang st

1 t ≈ 157,5 st. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 t≈st
≈ 2.204 lb 9,96195 oz · = 1.000 kg

Công thức quy đổi

st = t × (1.000) × (50.000.000 / 317.514.659)

1 t ≈ 157,473 st

tấn (t)

1 tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kg; tấn Mỹ và tấn Anh là các đơn vị khác.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

stone (st)

1 stone bằng đúng 14 pound, tức 6,35029318 kg; đơn vị này thường dùng cho cân nặng cơ thể ở Anh.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1

Bảng quy đổi

tst
≈ 157,473
≈ 314,946
≈ 787,365
≈ 1.574,73
≈ 2.362,1
≈ 3.149,46
≈ 3.936,83
≈ 4.724,19
≈ 6.298,92
≈ 7.086,29
tst
≈ 7.873,65
≈ 9.448,38
≈ 11.023,1
≈ 12.597,8
≈ 14.172,6
≈ 15.747,3
≈ 23.621
≈ 25.195,7
≈ 26.770,4
≈ 28.345,1

Câu hỏi thường gặp

1 t bằng bao nhiêu st?

1 t ≈ 157,5 st. st = t × (1.000) × (50.000.000 / 317.514.659)

Cách đổi t sang st?

st = t × (1.000) × (50.000.000 / 317.514.659)

t hay st lớn hơn?

1 t ≈ 157,5 st.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi